hip to

Học thuật
Thân thiện
hip to

She is hip to the latest fashion trends.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biết , thông thạo, cập nhật: "Hip to" mô tả trạng thái của một người đã được thông tin, hiểu biết hoặc nhận thức về một điều đó, đặc biệt những xu hướng, tin tức, hoặc sự kiện mới nhất hiện đại. hàm ý sự am hiểu theo kịp thời đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She's really hip to the latest fashion trends. ( ấy thực sự biết những xu hướng thời trang mới nhất.)
    • Are you hip to what's happening in the tech industry? (Bạn cập nhật về những đang diễn ra trong ngành công nghệ không?)
    • He made sure he was hip to the new company policies. (Anh ấy đảm bảo rằng mình thông thạo các chính sách mới của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get hip to something": trở nên biết về, tìm hiểu hiểu điều đó.
    • You need to get hip to the new software if you want to work efficiently. (Bạn cần phải biết phần mềm mới nếu muốn làm việc hiệu quả.)
  • "to keep someone hip to something": giữ cho ai đó cập nhật về điều .
    • My friend always keeps me hip to the best new restaurants in town. (Bạn tôi luôn giữ cho tôi cập nhật về những nhà hàng mới ngon nhất trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Hip (adj): sành điệu, hợp thời trang, am hiểu xu hướng (thường dùng độc lập).
    • That's a very hip neighborhood. (Đó một khu phố rất sành điệu.)
  • Hippest (adj, dạng so sánh nhất): sành điệu nhất, cập nhật nhất.
    • This club is the hippest place in the city. (Câu lạc bộ này nơi sành điệu nhất thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Aware of: nhận thức về.
  • Informed about: được thông tin về.
  • In the know about: biết về (thông tin nội bộ hoặc mới nhất).
  • Up-to-date on: cập nhật về.
Từ trái nghĩa
  • Unaware of: không nhận thức về.
  • Out of touch with: lạc hậu, không theo kịp với.
  • Clueless about: không biết về.
Thành ngữ liên quan
  • Hip and happening: rất sôi động hợp thời (dùng để mô tả địa điểm hoặc sự kiện).
    • The downtown area is really hip and happening these days. (Khu trung tâm thành phố gần đây thực sự rất sôi động hợp thời.)
hip to

She is hip to the latest fashion trends.

Adjective
  1. được biết về những xu hướng mới nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự